Hôm nay: 12/12/2018
Ngày Mậu Dần [戊寅] ; tháng Giáp Tý [甲] ; năm Mậu Tuất [戊戌]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

25

Đinh Mão
丁卯

2

26

Mậu Thìn
戊辰

3

27

Kỷ Tỵ
己巳

4

28

Canh Ngọ
更午

5

29

Tân Mùi
辛未

6

30

Nhâm Thân
壬申

7

1/11

Đại Tuyết
大雪

8

2

Giáp Tuất
甲戌

9

3

Ất Hợi
乙亥

10

4

Bính Tí
丙子

11

5

Đinh Sửu
丁丑

12

6

Mậu Dần
戊寅

13

7

Kỷ Mão
己卯

14

8

Canh Thìn
更辰

15

9

Tân Tỵ
辛巳

16

10

Nhâm Ngọ
壬午

17

11

Quý Mùi
癸未

18

12

Giáp Thân
甲申

19

13

Ất Dậu
乙酉

20

14

Bính Tuất
丙戌

21

15

Đinh Hợi
丁亥

22

16

Đông Chí

23

17

Kỷ Sửu
己丑

24

18

Canh Dần
更寅

25

19

Tân Mão
辛卯

26

20

Nhâm Thìn
壬辰

27

21

Quý Tỵ
癸巳

28

22

Giáp Ngọ
甲午

29

23

Ất Mùi
乙未

30

24

Bính Thân
丙申

31

25

Đinh Dậu
丁酉

      


Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/12/201826/10/2018Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
4/12/201828/10/2018Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
5/12/201829/10/2018Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
7/12/20181/11/2018Đại Tuyết []Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
10/12/20184/11/2018Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ
11/12/20185/11/2018Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
13/12/20187/11/2018Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
16/12/201810/11/2018Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
18/12/201812/11/2018Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
19/12/201813/11/2018Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
22/12/201816/11/2018Đông Chí []Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
23/12/201817/11/2018Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
25/12/201819/11/2018Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
28/12/201822/11/2018Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
30/12/201824/11/2018Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Thanh Long
31/12/201825/11/2018Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Minh Đường

Xem thêm tại : www.huyenbi.net