Hôm nay: 16/12/2017
Ngày Đinh Sửu [丁丑] ; tháng Tân Hợi [辛亥] ; năm Đinh Dậu [丁酉]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

14

Nhâm Tuất
壬戌

2

15

Quý Hợi
癸亥

3

16

Giáp Tí
甲子

4

17

Ất Sửu
乙丑

5

18

Bính Dần
丙寅

6

19

Đinh Mão
丁卯

7

20

Đại Tuyết
大雪

8

21

Kỷ Tỵ
己巳

9

22

Canh Ngọ
更午

10

23

Tân Mùi
辛未

11

24

Nhâm Thân
壬申

12

25

Quý Dậu
癸酉

13

26

Giáp Tuất
甲戌

14

27

Ất Hợi
乙亥

15

28

Bính Tí
丙子

16

29

Đinh Sửu
丁丑

17

30

Mậu Dần
戊寅

18

1/11

Kỷ Mão
己卯

19

2

Canh Thìn
更辰

20

3

Tân Tỵ
辛巳

21

4

Đông Chí

22

5

Quý Mùi
癸未

23

6

Giáp Thân
甲申

24

7

Ất Dậu
乙酉

25

8

Bính Tuất
丙戌

26

9

Đinh Hợi
丁亥

27

10

Mậu Tí
戊子

28

11

Kỷ Sửu
己丑

29

12

Canh Dần
更寅

30

13

Tân Mão
辛卯

31

14

Nhâm Thìn
壬辰

       


Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/12/201714/10/2017Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
2/12/201715/10/2017Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
4/12/201717/10/2017Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
7/12/201720/10/2017Đại Tuyết []Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
9/12/201722/10/2017Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
10/12/201723/10/2017Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
13/12/201726/10/2017Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
14/12/201727/10/2017Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
16/12/201729/10/2017Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường
18/12/20171/11/2017Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
21/12/20174/11/2017Đông Chí []Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
23/12/20176/11/2017Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
24/12/20177/11/2017Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
27/12/201710/11/2017Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
28/12/201711/11/2017Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
30/12/201713/11/2017Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường

Xem thêm tại : www.huyenbi.net