Hôm nay: 22/10/2017
Ngày Nhâm Ngọ [壬午] ; tháng Canh Tuất [更戌] ; năm Đinh Dậu [丁酉]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

12

Tân Dậu
辛酉

2

13

Nhâm Tuất
壬戌

3

14

Quý Hợi
癸亥

4

15

Giáp Tí
甲子

5

16

Ất Sửu
乙丑

6

17

Bính Dần
丙寅

7

18

Đinh Mão
丁卯

8

19

Hàn Lộ
寒露

9

20

Kỷ Tỵ
己巳

10

21

Canh Ngọ
更午

11

22

Tân Mùi
辛未

12

23

Nhâm Thân
壬申

13

24

Quý Dậu
癸酉

14

25

Giáp Tuất
甲戌

15

26

Ất Hợi
乙亥

16

27

Bính Tí
丙子

17

28

Đinh Sửu
丁丑

18

29

Mậu Dần
戊寅

19

30

Kỷ Mão
己卯

20

1/9

Canh Thìn
更辰

21

2

Tân Tỵ
辛巳

22

3

Nhâm Ngọ
壬午

23

4

Sương Giáng
霜降

24

5

Giáp Thân
甲申

25

6

Ất Dậu
乙酉

26

7

Bính Tuất
丙戌

27

8

Đinh Hợi
丁亥

28

9

Mậu Tí
戊子

29

10

Kỷ Sửu
己丑

30

11

Canh Dần
更寅

31

12

Tân Mão
辛卯

     


Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/10/201712/8/2017Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
4/10/201715/8/2017Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
6/10/201717/8/2017Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
7/10/201718/8/2017Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
10/10/201721/8/2017Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
11/10/201722/8/2017Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
13/10/201724/8/2017Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
16/10/201727/8/2017Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
18/10/201729/8/2017Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
19/10/201730/8/2017Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
20/10/20171/9/2017Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
21/10/20172/9/2017Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
24/10/20175/9/2017Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
25/10/20176/9/2017Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
27/10/20178/9/2017Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
30/10/201711/9/2017Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh

Xem thêm tại : www.huyenbi.net