Hôm nay: 18/06/2018
Ngày Tân Tỵ [辛巳] ; tháng Mậu Ngọ [戊午] ; năm Mậu Tuất [戊戌]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

18

Giáp Tí
甲子

2

19

Ất Sửu
乙丑

3

20

Bính Dần
丙寅

4

21

Đinh Mão
丁卯

5

22

Mậu Thìn
戊辰

6

23

Mang Chủng
芒種(芒种)

7

24

Canh Ngọ
更午

8

25

Tân Mùi
辛未

9

26

Nhâm Thân
壬申

10

27

Quý Dậu
癸酉

11

28

Giáp Tuất
甲戌

12

29

Ất Hợi
乙亥

13

30

Bính Tí
丙子

14

1/5

Đinh Sửu
丁丑

15

2

Mậu Dần
戊寅

16

3

Kỷ Mão
己卯

17

4

Canh Thìn
更辰

18

5

Tân Tỵ
辛巳

19

6

Nhâm Ngọ
壬午

20

7

Quý Mùi
癸未

21

8

Hạ Chí
夏至

22

9

Ất Dậu
乙酉

23

10

Bính Tuất
丙戌

24

11

Đinh Hợi
丁亥

25

12

Mậu Tí
戊子

26

13

Kỷ Sửu
己丑

27

14

Canh Dần
更寅

28

15

Tân Mão
辛卯

29

16

Nhâm Thìn
壬辰

30

17

Quý Tỵ
癸巳

 


Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
2/6/201819/4/2018Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
5/6/201822/4/2018Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
7/6/201824/4/2018Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
8/6/201825/4/2018Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
11/6/201828/4/2018Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
12/6/201829/4/2018Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
14/6/20181/5/2018Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
16/6/20183/5/2018Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
19/6/20186/5/2018Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
21/6/20188/5/2018Hạ Chí []Canh Dần [更寅]Thanh Long
22/6/20189/5/2018Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
25/6/201812/5/2018Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
26/6/201813/5/2018Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
28/6/201815/5/2018Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường

Xem thêm tại : www.huyenbi.net